kathryn elizabeth smith
Định nghĩa
- Danh từ riêng: "kathryn elizabeth smith" là tên của một nữ ca sĩ người Mỹ, nổi tiếng với các bản trình diễn các bài hát yêu nước. Bà sống từ năm 1909 đến năm 1986.
Ví dụ sử dụng
- (Kathryn Elizabeth Smith là một ca sĩ được yêu mến trong Thế chiến thứ hai.)
- (Bản trình diễn "God Bless America" của bà đã làm cho Kathryn Elizabeth Smith nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kate Smith": tên thường gọi phổ biến của Kathryn Elizabeth Smith.
- Many people know Kathryn Elizabeth Smith simply as Kate Smith. (Nhiều người biết Kathryn Elizabeth Smith đơn giản là Kate Smith.)
- "The First Lady of Radio": biệt danh của bà trong ngành phát thanh.
- Kathryn Elizabeth Smith was often called "The First Lady of Radio." (Kathryn Elizabeth Smith thường được gọi là "Đệ nhất phu nhân của làng phát thanh.")
Biến thể và từ gần giống
- Kate Smith (danh từ riêng): tên gọi tắt phổ biến của Kathryn Elizabeth Smith.
- Kate Smith's voice was heard by millions on the radio. (Giọng hát của Kate Smith đã được hàng triệu người nghe trên đài phát thanh.)
- The Kate Smith Show (danh từ riêng): chương trình phát thanh do bà dẫn dắt.
- The Kate Smith Show was a popular radio program in the 1930s and 1940s. (Chương trình Kate Smith Show là một chương trình phát thanh nổi tiếng trong những năm 1930 và 1940.)
Từ đồng nghĩa
- Ca sĩ yêu nước: một danh hiệu không chính thức dành cho bà.
- She was known as a patriotic singer. (Bà được biết đến như một ca sĩ yêu nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "When the moon comes over the mountain": bài hát nổi tiếng gắn liền với Kathryn Elizabeth Smith.
- "When the moon comes over the mountain" was one of Kathryn Elizabeth Smith's signature songs. ("When the moon comes over the mountain" là một trong những bài hát đặc trưng của Kathryn Elizabeth Smith.)